字義Nghĩa
khe hở lõm của gạch látmáy dịch
língLINH
- 1.rãnh lõm của ngói
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瓴〈名〉 (形声。从瓦,令声。从瓦”,表示与陶器有关。本义一种盛水的瓶子) 同本义 今夫救火者,汲水而趋之,或以瓮瓴,或以盆盂。--《淮南子》 砖瓦砌的通水沟 瓴líng ⒈瓦沟,房屋上仰盖的瓦。 ⒉一种盛水的瓶子高屋建~(从屋顶上翻瓶向下倒水。〈喻〉居高临下,势不可挡)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 瓦 (ngoã) chỉ nghĩa, 令 [lìng] chỉ âm.
罂 — gốm