破竹建瓴
pòzhújiànlíng
[ㄆㄛˋ ㄓㄨˊ ㄐㄧㄢˋ ㄌㄧㄥˊ]
PHÁ TRÚC KIẾN LINH
- 1.nghĩa đen: đập vỡ tre, lật đổ bể nước (thành ngữ); nghĩa bóng: thế lực không thể cản nổi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 建KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.