學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

các thanh gỗ đỡ ngói mái nhàmáy dịch

méngMANH

  1. 1.xà mái đỡ ngói
  2. 2.sống nóc nhà
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

甍 屋脊;屋栋 山中有五精舍,高甍凌虚,垂帘带空。--《水经注·渐江水》 又如甍标(屋脊之颠) 房屋 甍méng屋脊。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

thanh ngang đỡ mái; 罒 gạch lợp; 冖 ngói; 瓦

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 甍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict