學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đơn vị diện tích, 30 mẫumáy dịch

wǎnUYỂN

  1. 1.một mảnh ruộng 20 hoặc 30 mẫu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

畹 古代地积单位。说法不一,一说30亩为一畹,一说12亩为一畹 余既滋兰之九畹兮。--《离骚》。王逸注十二亩曰畹。” 泛指花圃或园地 右则疏圃曲池,下畹高堂。--晋·左思《魏都赋》 畹wǎn ⒈〈古〉称三十亩土地为一畹。 ⒉畹町镇,在云南省。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (điền) chỉ nghĩa, [wǎn] chỉ âm.

Dưỡng — Ruộng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 畹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict