學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thủ đômáy dịch

KỲ

  1. 1.vùng lãnh thổ xung quanh kinh đô
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

畿 (形声。从田,幾省声。本义国都四周的广大地区) 古代王都所领辖的方千里地面◇指京城所管辖的地区 畿,天子千里地。以逮近言之则曰畿也。--《说文》 邦畿方千里。--《周礼·大行人》 方千里曰王畿。--《周礼·职方式》 邦畿千里。--《诗·商颂·玄鸟》 视学京畿。--清·方苞《左忠毅公逸事》 又如畿尉(卫戍京城的武官);畿限(王畿的界限);畿甸(京城效区);畿兵(驻京都的士兵) 王畿之外的九畿 乃以九畿之籍。--《周礼·大司马》。注犹限也。”按,九畿, 畿 jī ⒈〈古〉称国都周围的地区京~。 ⒉门槛。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (điền) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Duy — Đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 畿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict