學華語Kaori Dict

近畿地方

Jìnfāng

ㄐㄧㄣˋ ㄐㄧ ㄉㄧˋ ㄈㄤ

CẬN KỲ ĐỊA PHƯƠNG

  1. 1.Kinki chihō, khu vực của Nhật Bản xung quanh cố đô Kyōto, bao gồm phủ Kyōto 京都府[Jing1 du1 fu3], phủ Ōsaka 大阪府[Da4 ban3 fu3], tỉnh Shiga 滋賀縣|滋贺县[Zi1 he4 xian4], tỉnh Nara 奈良縣|奈良县[Nai4 liang2 xian4], tỉnh Mi'e 三重縣|三重县[San1 chong2 xian4], tỉnh Wakayama 和歌山縣|和歌山县[He2 ge1 shan1 xian4], tỉnh Hyōgo 兵庫縣|兵库县[Bing1 ku4 xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近畿地方 nghĩa là gì? · Kaori Dict