學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

u, chốc, vết loét, vết thươngmáy dịch

chuāngSANG

  1. 1.vết loét
  2. 2.loét da
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

疮 (形声。从疒,仓声。本义皮肤上肿烂溃疡的病) 痈、瘫、疽、疖等的总称 疮,疮痍也。--《玉篇》 所恶成疮痏。--张衡《西京赋》。薛注疮痏,谓褊也。” 医得眼前疮,剜却心头肉。--聂夷中《咏田家》 又如疮毒(诸疮毒肿);疮疹(指疹子);疮疾(泛指疥癣痈疽等皮肤及外科疾患) 伤口;外伤。也作创” 喻指伤痛;痛苦 疮 chuāng通常指皮肤上或粘膜上发生溃烂的疾病。 【疮痍满目】见【满目疮痍】。 疮(瘡)chuāng皮肤或粘膜上肿胀溃烂的病,也指创伤生~。刀~。~痍满目。 疮chuāng

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

bệnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 疮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict