學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瘡痍
瘡痍
giản thể:
疮痍
chuāng
yí
[ㄔㄨㄤ ㄧˊ]
SANG DI
1.
vết thương
2.
loét da
3.
(nghĩa bóng) sự tàn phá của chấn thương
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
sự hoang tàn sau thảm họa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瘡
chuāng
vết loét
痍
yí
vết bầm
凍瘡
dòngchuāng
tê cóng
口瘡
kǒuchuāng
loét miệng
大瘡
dàchuāng
bệnh giang mai
挫瘡
cuòchuāng
mụn trứng cá
暗瘡
ànchuāng
mụn trứng cá
狼瘡
lángchuāng
bệnh lupus (bệnh về da)
逐字解
Từng chữ trong từ
瘡
sang
u nhọt, mụn nhọt, vết thương
痍
di
chấn thương, bầm tím, vết thương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
創意
chuàngyì
sáng tạo
創譯
chuàngyì
chuyển thể sáng tạo (chuyển đổi một tác phẩm sáng tạo cho khán giả của một nền văn hóa khác)
創議
chuàngyì
đề xuất
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
疮痍 nghĩa là gì? · Kaori Dict