字義Nghĩa
u nhọt, mụn nhọt, vết thươngmáy dịch
chuāngSANG
- 1.vết loét
- 2.loét da
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
họ Tụ; bệnh
組詞Từ chứa chữ này
- 瘡口vết thương
- 瘡疤vết sẹo
- 瘡痂vảy thương
- 瘡痍vết thương
- 瘡痕vết sẹo
- 瘡瘍vết loét; loét da
- 瘡痍滿目khắp nơi đập vào mắt là cảnh tượng tàn phá (thành ngữ)
- 凍瘡tê cóng
- 口瘡loét miệng
- 大瘡bệnh giang mai
- 挫瘡mụn trứng cá
- 暗瘡mụn trứng cá
- 狼瘡bệnh lupus (bệnh về da)