學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
挫瘡
挫瘡
giản thể:
挫疮
cuò
chuāng
[ㄘㄨㄛˋ ㄔㄨㄤ]
TOẢ SANG
1.
mụn trứng cá
2.
mụn mủ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
挫折
cuòzhé
thất bại
抑揚頓挫
yìyángdùncuò
xem 頓挫抑揚|顿挫抑扬[dun4 cuo4 yi4 yang2]
瘡
chuāng
vết loét
挫敗
cuòbài
ngăn chặn; làm thất bại (kế hoạch của ai đó)
受挫
shòucuò
bị cản trở
挫
cuò
bị cản trở
下挫
xiàcuò
rớt
凍瘡
dòngchuāng
tê cóng
逐字解
Từng chữ trong từ
挫
toả, doạ
đẩy ngã, chặt hạ, xay xát
瘡
sang
u nhọt, mụn nhọt, vết thương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
痤瘡
cuóchuāng
mụn trứng cá
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
挫瘡 nghĩa là gì? · Kaori Dict