下挫
xiàcuò
[ㄒㄧㄚˋ ㄘㄨㄛˋ]
HẠ TOẢ
- 1.(về doanh số, giá cả, v.v.) giảm
- 2.rớt
- 3.suy giảm
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.sụt giảm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
[ㄒㄧㄚˋ ㄘㄨㄛˋ]
HẠ TOẢ
