學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
痍
痍
yí
[ㄧˊ]
DI
1.
vết bầm
2.
chỗ lở loét
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瘡痍
chuāngyí
vết thương
滿目瘡痍
mǎnmùchuāngyí
khắp nơi đập vào mắt là cảnh tượng hoang tàn (thành ngữ)
瘡痍滿目
chuāngyímǎnmù
khắp nơi đập vào mắt là cảnh tượng tàn phá (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
痍
di
chấn thương, bầm tím, vết thương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
一
yī
một
已
yǐ
đã
以
yǐ
sử dụng
億
yì
100 triệu
乙
yǐ
đứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]
移
yí
di chuyển
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
痍 nghĩa là gì? · Kaori Dict