字義Nghĩa
tê liệt, tê bì chi thểmáy dịch
huànHOÁN
- 1.dùng trong 癱瘓|瘫痪[tan1huan4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
痪 瘫痪 痪,瘫痪,四体麻痹不仁,皆因风寒暑湿所致。--《正字通》 痪huàn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 奂 [huàn] chỉ âm.
hở — bệnh