學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chấn thương máu, tụ máumáy dịch

  1. 1.tụ máu (cục máu đông bên trong)
  2. 2.máu thoát mạch (tràn vào mô xung quanh)
  3. 3.bầm tím
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瘀〈动〉 同淤”。凝滞 瘀,积血也。从疒,於声。--《说文》 形销铄而瘀伤。--《楚辞·九辩》 又如瘀血(体内某部位血液瘀滞;凝滞不流通的血);瘀肉(有病变的肌肉) 郁积;停滞 伤寒瘀热在里,身必发黄。--汉·张仲景《伤寒论》 又如瘀疾(停滞和急趋);瘀伤(气血郁积成病) 瘀yū积血~血。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [yú] chỉ âm.

họ Ư; bệnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瘀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict