瘀血
yūxuè
[ㄩ ㄒㄩㄝˋ]
Ứ HUYẾT
- 1.máu đông
- 2.máu thoát mạch (rò rỉ vào mô xung quanh)
- 3.huyết khối

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.