學華語Kaori Dict

浴血

xuè

ㄩˋ ㄒㄩㄝˋ

DỤC HUYẾT

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的建國理念是“人人生而平等”。幾個世紀以來,我們一直在全國乃至世界範圍內為實踐上述理念的真諦而浴血奮鬥。

    wǒmen de jiànguó lǐniàn shì “ rénrén shēng ér píngděng ”。 jǐge shìjì yǐlái, wǒmen yīzhí zài quánguó nǎizhì shìjiè fànwéi nèi wèi shíjiàn shàngshù lǐniàn de zhēndì ér yùxuè fèndòu。

    Triết lý xây dựng nước của chúng ta là 'con người sinh ra đều bình đẳng'. Trong suốt nhiều thế kỷ, chúng ta đã đổ máu và nỗ lực đấu tranh khắp cả nước và trên toàn thế giới để thực hiện chân lý của triết lý đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浴血 nghĩa là gì? · Kaori Dict