學華語Kaori Dict

瘀青

qīng

ㄩ ㄑㄧㄥ

Ứ THANH

  1. 1.vết bầm
  2. 2.chấn thương

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆的一隻眼睛下面有瘀青。

    Tāngmǔ de yī zhī yǎnjing xiàmiàn yǒu yūqīng。

    Một bên mắt Tom có vết thâm.

  • 2

    自從你撞到我後,我的右腳背就開始發黑、瘀青。

    zìcóng nǐ zhuàng dào wǒ hòu, wǒ de yòu jiǎobèi jiù kāishǐ fā hēi、 yūqīng。

    Từ khi anh va vào tôi, chân tôi bên phải đã bắt đầu chuyển sang màu đen và sưng tím.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瘀青 nghĩa là gì? · Kaori Dict