字義Nghĩa
ghét dữmáy dịch
dānĐAN
- 1.(bệnh)
dànĐẢN
- 1.ghét
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瘅 热症;湿热症 下民卒瘅。--《诗·大雅·板》 又如瘅疾(热病) 瘅疟 瘅 病;劳苦 瘅,痨病也。从疒,单声。--《说文》。字亦作癲”。 瘅,劳也。--《尔雅》 故书货之瘅于民用者。--《周礼·泉府》 又如瘅疽(恶疮。俗名对口疽) 通疸”。黄疸病 瘅 厚(与薄”相对); 名曰瘅疟。--《素问·疟论》 又如瘅暑(盛热,酷热);瘅热 瘅 dàn ①因劳累而生病。 ②憎恨彰善~恶。又见dān。 瘅tán 1.手足风病。指风瘫。 瘅dǎn 1.指疫鬼。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 单 [dān] chỉ âm.
họ Tụ; bệnh