字義Nghĩa
ghét dữmáy dịch
dānĐAN
- 1.(bệnh)
dànĐẢN
- 1.ghét
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 單 [dān] chỉ âm.
hở; bệnh
ghét dữmáy dịch
dānĐAN
dànĐẢN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 單 [dān] chỉ âm.
hở; bệnh