學華語Kaori Dict

彰善癉惡

giản thể: 彰善瘅恶

zhāngshàndànè

ㄓㄤ ㄕㄢˋ ㄉㄢˋ ㄜˋ

CHƯƠNG THIỆN ĐẢN ÁC

  1. 1.phân biệt thiện ác (thành ngữ); đề cao đức hạnh và lên án điều ác
  2. 2.khen ngợi điều thiện và phơi bày thói xấu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彰善癉惡 nghĩa là gì? · Kaori Dict