學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rõ ràng, hiển nhiên, dễ thấymáy dịch

zhāngCHƯƠNG

  1. 1.rõ ràng
  2. 2.nổi bật
  3. 3.hiển nhiên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

彰 (会意兼形声。从彡从章,章亦声。章,显著;彡,加上修饰。本义明显,显著) 同本义 彰,文彰也。--《说文》 彰,明也。--《广雅·释诂四》 彰厥有常。--《书·皋陶谟》 义理之道彰。--《吕氏春秋·怀宠》 嘉言孔彰。--《书·伊训》 顺风而呼,声非加疾也,而闻者彰。--《荀子·劝学》 得势益彰。--《史记·货殖列传》 何忧令名不彰邪?--《世说新语·自新》 又如彰弥(更加显著;越发暴露);彰明昭著(彰明较著。形容非常显明);彰著(明显;显著) 文采美盛鲜明 圣谟洋洋,嘉言孔彰。--《书·伊训》 彰zhāng ⒈明显,显著~明较著。欲盖弥~。 ⒉表扬表~。~善瘅恶。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sam) chỉ nghĩa, [zhāng] chỉ âm.

ánh nắng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 彰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict