- 1.nghĩa đen: quần chúng mắt sáng (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: bị công chúng giám sát chặt chẽ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.