學華語Kaori Dict

眾目昭彰

giản thể: 众目昭彰

zhòngzhāozhāng

ㄓㄨㄥˋ ㄇㄨˋ ㄓㄠ ㄓㄤ

CHÚNG MỤC CHIÊU CHƯƠNG

  1. 1.nghĩa đen: quần chúng mắt sáng (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: bị công chúng giám sát chặt chẽ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眾目昭彰 nghĩa là gì? · Kaori Dict