學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sáng, rực rỡmáy dịch

zhāoCHIÊU

  1. 1.sáng
  2. 2.rõ ràng
  3. 3.minh bạch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

昭 (形声。从日,召声。本义明亮) 同本义 昭,日明也。--《说文》 倬彼云汉,昭回于天。--《诗·大雅·云汉》 青春受谢,白日昭只。--《楚辞·大招》 又如昭式(光明的法度);昭列(光明);昭衍(光明广布);昭亮(明亮);昭美(光明美好) 彰明,显著 所以昭炯戒。--清·薛福成《观巴黎油画记》 又如昭升(显著地升闻);昭名(显著的声名);昭灼(明显;显著);昭明(显明;显著);昭速(明显地招引) 昭 光;亮光 倬彼云汉,昭回于天。--《诗·大雅·云汉》 又如昭回(晨辰光耀回转);昭耀(光耀);昭晳 昭zhāo ⒈明白,显著~然。~著。众目~彰。 ⒉ ⒊ ①明亮,光明。 ②明辨事理使人~ ~。 昭zhào 1.照亮;照耀。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa, [zhào] chỉ âm.

Mặt trời

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 昭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict