學華語Kaori Dict

昭和

Zhāo

ㄓㄠ ㄏㄜˊ

CHIÊU HOÀ

  1. 1.Shōwa, niên hiệu Nhật Bản, tương ứng với triều đại (1925-1989) của hoàng đế Hirohito 裕仁[Yu4 ren2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    與昭和十二年前後相比,近年公務員的起薪已上漲至一千六百倍。

    yǔ Zhāohé shíèr niánqián hòu xiāngbǐ, jìnnián gōngwùyuán de qǐxīn yǐ shàngzhǎng zhì yī qiān liù bǎibèi。

    So với thời kỳ trước năm 1937, mức lương khởi điểm của công chức những năm gần đây đã tăng lên gấp 1.600 lần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昭和 nghĩa là gì? · Kaori Dict