昭平
Zhāopíng
[ㄓㄠ ㄆㄧㄥˊ]
CHIÊU BÌNH
- 1.huyện Zhaoping ở Hezhou 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.