表彰
biǎozhāng
[ㄅㄧㄠˇ ㄓㄤ]
BIỂU CHƯƠNG
HSK 7-9TOCFL 7V
- 1.tuyên dương
- 2.khen ngợi
- 3.ghi nhận (trong báo cáo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.