學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
飆漲
飆漲
giản thể:
飙涨
biāo
zhǎng
[ㄅㄧㄠ ㄓㄤˇ]
TIÊU TRƯỚNG
1.
lạm phát tăng vọt
2.
giá cả leo thang
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
漲
zhǎng
tăng (giá cả, sông ngòi)
漲價
zhǎngjià
tăng giá trị
漲
zhàng
sưng
上漲
shàngzhǎng
tăng lên
飆升
biāoshēng
tăng nhanh
高漲
gāozhǎng
tăng vọt
水漲船高
shuǐzhǎngchuángāo
nước lên thì thuyền lên (thành ngữ); (ví von) thay đổi theo xu hướng chung
暴漲
bàozhǎng
tăng mạnh
逐字解
Từng chữ trong từ
飆
tiêu
cơn xoáy, cơn gió dữ
漲
trướng
giá tăng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
表彰
biǎozhāng
tuyên dương
表章
biǎozhāng
sớ dâng lên Hoàng đế
標章
biāozhāng
con dấu chấp thuận; dấu hiệu chứng nhận (biểu tượng cho thấy đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
飆漲 nghĩa là gì? · Kaori Dict