相得益彰
xiāngdéyìzhāng
[ㄒㄧㄤ ㄉㄜˊ ㄧˋ ㄓㄤ]
TƯƠNG ĐẮC ÍCH CHƯƠNG
- 1.làm nổi bật điểm tốt của nhau (thành ngữ)
- 2.bổ sung cho nhau tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.