學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tê liệt, liệt, têmáy dịch

tānTHAN

  1. 1.bị liệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瘫〈名〉 (形声。从疒,难声。疒,与疾病有关。本义瘫痪,指肌体不能随意运动,也比喻机构不能正常运转) 同本义 (谓躺卧);瘫倒(倒下难以动弹) 瘫(癱)tān

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [nán] chỉ âm.

bệnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瘫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict