字義Nghĩa
tê liệt, liệt, têmáy dịch
tānTHAN
- 1.bị liệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瘫〈名〉 (形声。从疒,难声。疒,与疾病有关。本义瘫痪,指肌体不能随意运动,也比喻机构不能正常运转) 同本义 (谓躺卧);瘫倒(倒下难以动弹) 瘫(癱)tān
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 难 [nán] chỉ âm.
bệnh
組詞Từ chứa chữ này
- 瘫痪
- 瘫子người bị liệt
- 瘫软mềm nhũn
- 偏瘫liệt một bên cơ thể; liệt nửa người
- 截瘫liệt hai chi dưới
- 疯瘫biến thể của 風癱|风瘫[feng1 tan1]
- 脑瘫bại não
- 面瘫liệt dây thần kinh mặt
- 风瘫bị liệt