學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
截癱
截癱
giản thể:
截瘫
jié
tān
[ㄐㄧㄝˊ ㄊㄢ]
TIỆT THAN
1.
liệt hai chi dưới
2.
liệt chân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
截止
jiézhǐ
đóng
截至
jiézhì
tính đến (một thời gian)
截
jié
cắt đứt (một đoạn)
截然不同
jiéránbùtóng
hoàn toàn khác biệt
癱瘓
tānhuàn
(y học) bị liệt
癱
tān
bị liệt
攔截
lánjié
đánh chặn
直截了當
zhíjiéliǎodàng
trực tiếp và thẳng thắn (thành ngữ); bộc trực
逐字解
Từng chữ trong từ
截
tiệt
cắt đứt
癱
than
tê liệt, liệt, tê
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
戒壇
jiètán
đàn truyền giới trong chùa Phật giáo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
截瘫 nghĩa là gì? · Kaori Dict