學華語Kaori Dict

直截了當

giản thể: 直截了当

zhíjiéliǎodàng

ㄓˊ ㄐㄧㄝˊ ㄌㄧㄠˇ ㄉㄤˋ

TRỰC TIỆT LIỄU ĐANG

TOCFL 7
  1. 1.trực tiếp và thẳng thắn (thành ngữ); bộc trực
  2. 2.thẳng thắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是個直截了當的人,說得到,做得到。

    tā shì gě zhíjiéliǎodàng de rén, shuō dédào, zuò dédào。

    Anh ấy là người thẳng thắn, nói là làm.

  • 2

    能夠直截了當地表達自己想法的人很直爽。

    nénggòu zhíjiéliǎodàng dìbiǎo Dá zìjǐ xiǎngfǎ de rén hěn zhíshuǎng。

    Người có thể nói rõ ý mình là người thẳng thắn.

  • 3

    瑪麗直截了當地拒絕了湯姆的請求。

    Mǎlì zhíjiéliǎodàng de jùjué le Tāngmǔ de qǐngqiú。

    Mary thẳng thắn từ chối yêu cầu của Tom

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直截了當 nghĩa là gì? · Kaori Dict