- 1.trực tiếp và thẳng thắn (thành ngữ); bộc trực
- 2.thẳng thắn

例句Câu ví dụ
- 1
他是個直截了當的人,說得到,做得到。
tā shì gě zhíjiéliǎodàng de rén, shuō dédào, zuò dédào。
Anh ấy là người thẳng thắn, nói là làm.
- 2
能夠直截了當地表達自己想法的人很直爽。
nénggòu zhíjiéliǎodàng dìbiǎo Dá zìjǐ xiǎngfǎ de rén hěn zhíshuǎng。
Người có thể nói rõ ý mình là người thẳng thắn.
- 3
瑪麗直截了當地拒絕了湯姆的請求。
Mǎlì zhíjiéliǎodàng de jùjué le Tāngmǔ de qǐngqiú。
Mary thẳng thắn từ chối yêu cầu của Tom
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.