截
jié
[ㄐㄧㄝˊ]
TIỆT
HSK 7-9TOCFL 6V/M

例句Câu ví dụ
- 1
我斬釘截鐵地拒絕。
wǒ zhǎndīngjiétiě de jùjué。
Tôi từ chối một cách quyết liệt
- 2
他舉高了手來截的士。
tā jǔ gāo le shǒu lái jié dīshì。
Ông đưa tay lên để dừng xe taxi
- 3
我斬釘截鐵地拒絕了。
wǒ zhǎndīngjiétiě de jùjué le。
Tôi từ chối một cách kiên quyết