截然不同
jiéránbùtóng
[ㄐㄧㄝˊ ㄖㄢˊ ㄅㄨˋ ㄊㄨㄥˊ]
TIỆT NHIÊN BẤT ĐỒNG
HSK 7-9TOCFL 6
- 1.hoàn toàn khác biệt
- 2.khác nhau như trắng với đen

例句Câu ví dụ
- 1
我們的興趣截然不同。
wǒmen de xìngqù jiéránbùtóng。
Sở thích của chúng tôi hoàn toàn khác nhau
- 2
她和她姐妹截然不同。
tā hé tā jiěmèi jiéránbùtóng。
Cô ấy và em gái cô ấy hoàn toàn khác nhau
- 3
日語和漢語的漢字發音截然不同,對嗎?
Rìyǔ hé Hànyǔ de hànzì fāyīn jiéránbùtóng, duì ma?
Phát âm chữ Hán trong tiếng Nhật và tiếng Trung hoàn toàn khác nhau, đúng không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.