學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phản ứng da, nghiện, cơn thèmmáy dịch

yǐnẨN

  1. 1.nghiện
  2. 2.nghiện ngập
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瘾 (形声。从疒,隐声。本义不良的癖好) 同本义 洋烟瘾发之人,涕洢交流,遍身瘫软。--曾国藩《劝诫营官》 又如瘾民(吸鸦片成瘾的人);烟瘾;酒瘾 泛指浓厚的兴趣 瘾(癮)yǐn ⒈特别深的嗜好烟~。酒~。 ⒉浓厚的兴趣她看书看上了~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [yǐn] chỉ âm.

Nghiện — Bệnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瘾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict