字義Nghĩa
phản ứng damáy dịch
yǐnẨN
- 1.nghiện
- 2.nghiện ngập
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 隱 [yǐn] chỉ âm.
Bệnh tật
組詞Từ chứa chữ này
- 癮頭cơn thèm nghiện
- 癮君子người hút thuốc phiện
- 癮頭兒biến thể er hoá của 癮頭|瘾头[yin3 tou2]
- 上癮bị nghiện
- 過癮thỏa mãn cơn thèm
- 性癮nghiện tình dục
- 成癮bị nghiện
- 毒癮nghiện ma túy
- 煙癮cơn thèm thuốc