例句Câu ví dụ
- 1
瑪麗是咖啡成癮者。
Mǎlì shì kāfēi chéngyǐn zhě。
Mary nghiện cà phê
- 2
成癮和過度是兩回事。
chéngyǐn hé guòdù shì liǎnghuíshì。
Thành瘾 và quá độ là hai chuyện khác nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
