學華語Kaori Dict

成癮

giản thể: 成瘾

chéngyǐn

ㄔㄥˊ ㄧㄣˇ

THÀNH ẨN

  1. 1.bị nghiện
  2. 2.nghiện ngập

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗是咖啡成癮者。

    Mǎlì shì kāfēi chéngyǐn zhě。

    Mary nghiện cà phê

  • 2

    成癮和過度是兩回事。

    chéngyǐn hé guòdù shì liǎnghuíshì。

    Thành瘾 và quá độ là hai chuyện khác nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成癮 nghĩa là gì? · Kaori Dict