成因
chéngyīn
[ㄔㄥˊ ㄧㄣ]
THÀNH NHÂN
TOCFL 6
- 1.nguyên nhân
- 2.yếu tố
- 3.nguyên nhân hình thành

例句Câu ví dụ
- 1
有關癌症成因的研究耗費頗巨。
yǒuguān áizhèng chéngyīn de yánjiū hàofèi pō jù。
Nghiên cứu về nguyên nhân gây ra ung thư tốn kém rất nhiều
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 因NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!