學華語Kaori Dict

煙癮

giản thể: 烟瘾

yānyǐn

ㄧㄢ ㄧㄣˇ

YÊN ẨN

  1. 1.cơn thèm thuốc
  2. 2.nghiện thuốc lá

例句Câu ví dụ

  • 1

    真希望自己能把煙癮戒掉。

    zhēn xīwàng zìjǐ néng bǎ yānyǐn jiè diào。

    Thật mong mình có thể bỏ được thói quen hút thuốc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煙癮 nghĩa là gì? · Kaori Dict