- 1.bị nghiện
- 2.thành nghiện

例句Câu ví dụ
- 1
別再給Tatoeba做貢獻了。 你上癮了。
bié zài gěi T a t o e b a zuò gòngxiàn le。 nǐ shàngyǐn le。
Đừng còn đóng góp cho Tatoeba nữa. Bạn đã nghiện rồi.
- 2
這個好像說一個人上癮了“交通”,“藝術”或“政治”。
zhège hǎoxiàng shuō yīgèrén shàngyǐn le “ jiāotōng ”, “ yìshù ” huò “ zhèngzhì ”。
Đây giống như nói một người đã nghiện 'giao thông', 'nghệ thuật' hoặc 'chính trị'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.