學華語Kaori Dict

上癮

giản thể: 上瘾

shàngyǐn

ㄕㄤˋ ㄧㄣˇ

THƯỢNG ẨN

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.bị nghiện
  2. 2.thành nghiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    別再給Tatoeba做貢獻了。 你上癮了。

    bié zài gěi T a t o e b a zuò gòngxiàn le。 nǐ shàngyǐn le。

    Đừng còn đóng góp cho Tatoeba nữa. Bạn đã nghiện rồi.

  • 2

    這個好像說一個人上癮了“交通”,“藝術”或“政治”。

    zhège hǎoxiàng shuō yīgèrén shàngyǐn le “ jiāotōng ”, “ yìshù ” huò “ zhèngzhì ”。

    Đây giống như nói một người đã nghiện 'giao thông', 'nghệ thuật' hoặc 'chính trị'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上瘾 nghĩa là gì? · Kaori Dict