字義Nghĩa
thóp lại, héo khômáy dịch
biěBIẾT
- 1.xẹp
- 2.nhăn nheo
- 3.hõm
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Bệnh tật
組詞Từ chứa chữ này
- 癟三người rách rưới sống bằng cách ăn xin hoặc ăn trộm
- 癟陷xẹp
- 癟螺痧bệnh tả (mất nước)
- 乾癟khô quắt
- 受癟bị bối rối
- 吃癟