字義Nghĩa
trắngmáy dịch
jiǎoKIỂU
- 1.sáng
- 2.trắng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
皎〈形〉 (形声。从白,交声。本义洁白明亮) 同本义 皎,月之白也。--《说文》 月出皎兮。--《诗·陈风·月出》 皎皎白驹。--《诗·小雅·白驹》 又如皎亮(洁白光明);皎晶(洁白晶莹);皎然(明亮洁白的样子);皎日(明亮的太阳);皎月(明月) 光照耀 明月皎夜光,促织鸣东壁。--《古诗十九首》 月皎露华窗影细,风送菊香粘绣袂。--后蜀·顾《玉楼春》 清楚;明白 姓 皎jiǎo洁白明亮~洁。~月。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 白 (bạch) chỉ nghĩa, 交 [jiāo] chỉ âm.
Trắng
組詞Từ chứa chữ này
- 皎厲kiêu ngạo
- 皎月trăng sáng
- 皎潔sáng rõ
- 皎白trắng sáng
- 皎皎trong sáng và rực rỡ
- 皎皎者易污Người đức hạnh dễ bị vấy bẩn. (thành ngữ)
- 明皎rõ ràng và sáng sủa