字義Nghĩa
tỉnh An Huymáy dịch
WǎnHOÃN
- 1.tên gọi tắt của tỉnh An Huy 安徽省[An1 hui1 Sheng3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
皖 春秋时国名 《禹贡》扬州之域,春秋时为皖国,战国属楚,秦属九江郡,二汉属庐江郡。--顾祖禹《读史方舆纪要》 安徽省的简称,因境内西部有皖山(天柱山)而得名 王念孙、王引之等都属此派) 古地名 皖wǎn安徽省的简称。 皖huàn 1.见"皖皖"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 白 (bạch) chỉ nghĩa, 完 [wán] chỉ âm.
Sáng
組詞Từ chứa chữ này
- 皖南事變Sự kiện Tân Tứ Quân năm 1940, liên quan đến giao tranh giữa Quốc dân đảng và Cộng sản
- 皖系戰敗Phe An Huy của Quân phiệt Bắc Dương (1912-khoảng 1920), do Đoàn Kỳ Thụy 段祺瑞 lãnh đạo với sự hỗ trợ của Nhật Bản
- 皖系軍閥Phe An Huy của Quân phiệt Bắc Dương 1911-khoảng 1929
- 直皖戰爭cuộc chiến năm 1920 giữa các quân phiệt miền Bắc, trong đó phe Trực Lệ đánh bại phe An Huy và giành quyền kiểm soát chính phủ Bắc Kinh