學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tỉnh An Huymáy dịch

WǎnHOÃN

  1. 1.tên gọi tắt của tỉnh An Huy 安徽省[An1 hui1 Sheng3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

皖 春秋时国名 《禹贡》扬州之域,春秋时为皖国,战国属楚,秦属九江郡,二汉属庐江郡。--顾祖禹《读史方舆纪要》 安徽省的简称,因境内西部有皖山(天柱山)而得名 王念孙、王引之等都属此派) 古地名 皖wǎn安徽省的简称。 皖huàn 1.见"皖皖"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (bạch) chỉ nghĩa, [wán] chỉ âm.

Sáng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 皖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict