學華語Kaori Dict

皖系軍閥

giản thể: 皖系军阀

Wǎnjūn

ㄨㄢˇ ㄒㄧˋ ㄐㄩㄣ ㄈㄚˊ

HOÃN HỆ QUÂN PHIỆT

  1. 1.Phe An Huy của Quân phiệt Bắc Dương 1911-khoảng 1929

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皖系軍閥 nghĩa là gì? · Kaori Dict