學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trắngmáy dịch

TÍCH

  1. 1.trắng
  2. 2.biến thể của 晰[xi1]

TÍCH

  1. 1.(ngữ văn) da trắng; da sáng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

皙 (形声。从白,析声。日光具有白色”之义。本义皮肤白净) 同本义(白得雅气,好看) 皙,人色白也。--《说文》 扬且之皙也。--《诗·鄘风·君子偕老》 其民皙而瘠。--《周礼·大司徒》 白皙疏眉目。--《汉书·霍光传》 为人洁白皙。--《乐府诗集·陌上桑》 人间好妙年,不必须白皙。--杜甫《送李校书二十六韵》 吴儿多白皙,好为荡舟剧。--李白《越女词》 又如皙皙(形容清秀白净) 白色 有先登者,臣从之,皙帻而衣狸制。--《左传·定公九年》。杜预注皙,白也。” 皙xī人的皮肤白白~的皮肤。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (bạch) chỉ nghĩa, [xī] chỉ âm.

Trắng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 皙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict