學華語Kaori Dict

白皙

bái

ㄅㄞˊ ㄒㄧ

BẠCH TÍCH

TOCFL 7
  1. 1.(nước da hoặc làn da) trắng trẻo và sáng sủa

例句Câu ví dụ

  • 1

    我所愛的是白皙紅潤,千里挑一的。

    wǒ suǒ ài de shì báixī hóngrùn, qiānlǐ tiāo yī de。

    Đối tượng mà tôi yêu thích là người trắng hồng, đẹp đẽ, được chọn từ hàng ngàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白皙 nghĩa là gì? · Kaori Dict