學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mũi tênmáy dịch

kuīKHÔI

  1. 1.mũ bảo hiểm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

盔〈名〉 (形声。从皿,灰声。本义钵) 同本义。盂一类容器 盔,盔器,盂属也。--《龙龛手鉴》 首铠。古代战士用以保护头部的帽子。也指消防人员或矿工带的金属帽子 三通鼓罢,袁绍金盔金甲,锦袍玉带,立马阵前。--《三国演义》 又如盔缨(头盔上的丝织饰物) 盔kuī ⒈作战时用于保护头部的帽子,多用金属制成头~。钢~。 ⒉像盆子而较深的器皿瓦~子。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mãnh) chỉ nghĩa, [huī] chỉ âm.

đĩa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 盔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict