扣屎盔子
kòushǐkuīzi
[ㄎㄡˋ ㄕˇ ㄎㄨㄟ ㄗ˙]
KHẤU THỈ KHÔI TỬ
- 1.(phương ngữ miền Bắc) nghĩa đen: chụp mũ phân
- 2.nghĩa bóng: bôi nhọ bằng cáo buộc vô lý không có căn cứ
- 3.phỉ báng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 扣KHẤU (扣) – cài/gõ/trừ: Tay (扌) bịt miệng (口) chiếc cúc vào khuyết — CÀI nút; gõ cửa cũng KHẤU, trừ tiền cũng KHẤU trừ.