字義Nghĩa
nhìn, ngắmmáy dịch
dǔĐỔ
- 1.quan sát
- 2.nhìn thấy
dǔĐỔ
- 1.biến thể cũ của 睹[du3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
睹 (形声。从目,者声。本义见,看见) 同本义 睹,见也。--《说文》 圣人作而万物睹。--《易·文言传》 今我睹子之难穷也。--《庄子·秋水》 云霞明灭或可睹。--唐·李白《梦游天姥吟留别》 令人目不忍睹。--清·薛福成《观巴黎油画记》 又如有目共睹;睹睐(看见;发现);睹闻(亲见亲闻);睹始知终(看见事物的开始阶段,就预见到它的最终结果);睹记(见闻与记忆) 察看 赵简子将袭卫,使史默往睹之。--《吕氏春秋·召类》 又如耳闻目睹;秋毫必睹 明白;懂得 不务深迂而难睹。--《论 睹 dǔ看见耳闻目~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
mắt
組詞Từ chứa chữ này
- 睹物思人
- 目睹chứng kiến
- 耳聞目睹chứng kiến trực tiếp
- 慘不忍睹nghĩa đen: kinh khủng đến mức không chịu nổi khi nhìn (thành ngữ)
- 視若無睹làm ngơ
- 一睹nhìn
- 先睹為快