睹物思人
dǔwùsīrén
[ㄉㄨˇ ㄨˋ ㄙ ㄖㄣˊ]
ĐỔ VẬT TƯ NHÂN
- 1.(thành ngữ) nhớ tiếc người khi nhìn thấy thứ gì đó gợi nhớ đến họ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.