學華語Kaori Dict

目睹

ㄇㄨˋ ㄉㄨˇ

MỤC ĐỔ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.chứng kiến
  2. 2.tận mắt thấy
  3. 3.tận mắt chứng kiến

例句Câu ví dụ

  • 1

    他目睹了謀殺案。

    tā mùdǔ le móushāàn。

    Anh ấy đã chứng kiến vụ giết người

  • 2

    我們真的目睹了事故。

    wǒmen zhēnde mùdǔ liǎoshì gù。

    Chúng ta thực sự đã chứng kiến vụ tai nạn

  • 3

    所目睹的不一定是真的。

    suǒ mùdǔ de bùyīdìng shì zhēnde。

    Những điều bạn nhìn thấy không nhất thiết là thật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目睹 nghĩa là gì? · Kaori Dict